角力學校 giác lực học giáo Hán Việt: giác lực học giáo Tổng quan trường dạy võ, nơi tập võ Cấu tạo: 角 (giác) + 力 (lực) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtgiác lực học giáoCấu tạo角 + 力 + 學 + 校 · giác + lực + học + giáo nghĩa thành phần: giác + lực + học + giáo Nghĩa ViệtCihui trường dạy võ, nơi tập võ