角力戲 jué lì xì · giác lực hí Hán Việt: giác lực hí · Pinyin: jué lì xì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 力 (lực) + 戲 (hí)Pinyinjué lì xìHán Việtgiác lực híCấu tạo角 + 力 + 戲 · giác + lực + hí nghĩa thành phần: giác + lực + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即角抵戏。Tân Hoa Tự Điển 1.即角抵戏。