角力者

giác lực giả

Hán Việt: giác lực giả

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lực) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 角力者 iǎolìzhě n. wrestler M:ge/¹míng/²wèi||►See also juélìzhě