角動量

jiǎo dòng liàng giác động lượng

Hán Việt: giác động lượng · Pinyin: jiǎo dòng liàng

Tổng quan

động lượng góc

Cấu tạo: (giác) + (động) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động lượng góc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个物体围绕一个轴旋转时,它的转动惯量与角速度的乘积叫做"角动量"。角动量是一个矢量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个物体围绕一个轴旋转时,它的转动惯量与角速度的乘积叫做"角动量"。角动量是一个矢量。

Eng

  • CC-CEDICT angular momentum
  • Cihui angular momentum