角化病

jiǎo huà bìnggiác hóa bệnh

Hán Việt: giác hóa bệnh · Pinyin: jiǎo huà bìng

Tổng quan

(y học) chứng dày sừng

Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh sừng hóa
  • Tần suất từ (y học) chứng dày sừng

Eng

  • Cihui (medicine) keratosis
  • Tần suất từ (medicine) keratosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

角化 · 角化不全 · 角化症 · 角化不良 · 角化囊肿 · 角化异常 · 角化细胞 · 角化棘皮瘤