角化症 giác hóa chứng Hán Việt: giác hóa chứng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa) + 症 (chứng)Hán Việtgiác hóa chứngCấu tạo角 + 化 + 症 · giác + hóa + chứng nghĩa thành phần: giác + hóa + chứng Nghĩa EngCihui 角化癥 iǎohuàzhèng n. <med.> deratosisjaJMdict keratosis