角化症
giác hóa chứng
Hán Việt: giác hóa chứng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 角化癥 iǎohuàzhèng n. <med.> deratosis
Eng
- JMdict keratosis
- Cihui 角化癥 iǎohuàzhèng n. <med.> deratosis
- Tần suất từ 角化癥 iǎohuàzhèng n. <med.> deratosis
ja
- JMdict 角化症(かくかしょう)
Hán Việt: giác hóa chứng