角叉菜膠 giác xoa thái giao Hán Việt: giác xoa thái giao Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 叉 (xoa) + 菜 (thái) + 膠 (giao)Hán Việtgiác xoa thái giaoCấu tạo角 + 叉 + 菜 + 膠 · giác + xoa + thái + giao nghĩa thành phần: giác + xoa + thái + giao