角头巾

jiǎo tóu jīngiác đầu cân

Hán Việt: giác đầu cân · Pinyin: jiǎo tóu jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即角巾。

Cấu tạo: 角 (giác) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即角巾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头巾猴 · 頭巾氣 · 头巾 · 头巾状的 · 角头 · 頭巾 · 头巾之一种 · 头巾戒