角子機 jiǎo zi jī · giác tử ki Hán Việt: giác tử ki · Pinyin: jiǎo zi jī Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 子 (tử) + 機 (ki)Pinyinjiǎo zi jīHán Việtgiác tử kiCấu tạo角 + 子 + 機 · giác + tử + ki nghĩa thành phần: giác + tử + ki Nghĩa EngCihui slot machine