角子門 jiǎo zǐ mén · giác tử môn Hán Việt: giác tử môn · Pinyin: jiǎo zǐ mén Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 子 (tử) + 門 (môn)Pinyinjiǎo zǐ ménHán Việtgiác tử mônCấu tạo角 + 子 + 門 · giác + tử + môn nghĩa thành phần: giác + tử + môn