角子門

jiǎo zǐ mén giác tử môn

Hán Việt: giác tử môn · Pinyin: jiǎo zǐ mén

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (tử) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指角门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指角门。