角嶽人 jiǎo yuè rén · giác nhạc nhân Hán Việt: giác nhạc nhân · Pinyin: jiǎo yuè rén Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 嶽 (nhạc) + 人 (nhân)Pinyinjiǎo yuè rénHán Việtgiác nhạc nhânCấu tạo角 + 嶽 + 人 · giác + nhạc + nhân nghĩa thành phần: giác + nhạc + nhân