角度法 jiǎo dù fǎ · giác độ pháp Hán Việt: giác độ pháp · Pinyin: jiǎo dù fǎ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 度 (độ) + 法 (pháp)Pinyinjiǎo dù fǎHán Việtgiác độ phápCấu tạo角 + 度 + 法 · giác + độ + pháp nghĩa thành phần: giác + độ + pháp