角抵隊 jiǎo dǐ duì · giác để đội Hán Việt: giác để đội · Pinyin: jiǎo dǐ duì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 抵 (để) + 隊 (đội)Pinyinjiǎo dǐ duìHán Việtgiác để độiCấu tạo角 + 抵 + 隊 · giác + để + đội nghĩa thành phần: giác + để + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北齐文宣帝时宫廷警卫仪仗队之一。Tân Hoa Tự Điển 1.北齐文宣帝时宫廷警卫仪仗队之一。