角鬥士

jiǎo dòu shì giác đấu sĩ

Hán Việt: giác đấu sĩ · Pinyin: jiǎo dòu shì

Tổng quan

đấu sĩ giác đấu

Cấu tạo: (giác) + (đấu) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu sĩ giác đấu

Eng

  • CC-CEDICT gladiator
  • Cihui gladiator