角曲尺

jiǎo qū chǐ giác khúc xích

Hán Việt: giác khúc xích · Pinyin: jiǎo qū chǐ

Tổng quan

thước đo góc (dụng cụ đo góc)

Cấu tạo: (giác) + (khúc) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước đo góc (dụng cụ đo góc)

Eng

  • CC-CEDICT miter square (tool to measure angles)
  • Cihui miter square (tool to measure angles)