角樓兒 giác lâu nhi Hán Việt: giác lâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 樓 (lâu) + 兒 (nhi)Hán Việtgiác lâu nhiCấu tạo角 + 樓 + 兒 · giác + lâu + nhi nghĩa thành phần: giác + lâu + nhi Nghĩa EngCihui 角樓兒 iǎolóur ►See jiǎolóu