角皮層 giác bì tằng Hán Việt: giác bì tằng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 皮 (bì) + 層 (tằng)Hán Việtgiác bì tằngCấu tạo角 + 皮 + 層 · giác + bì + tằng nghĩa thành phần: giác + bì + tằng Nghĩa EngCihui 角皮層 iǎopícéng n. <bot.> cuticle; cutin