角硬幣 giác ngạnh tệ Hán Việt: giác ngạnh tệ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 硬 (ngạnh) + 幣 (tệ)Hán Việtgiác ngạnh tệCấu tạo角 + 硬 + 幣 · giác + ngạnh + tệ nghĩa thành phần: giác + ngạnh + tệ Nghĩa EngCihui dime