角碎屑 giác toái tiết Hán Việt: giác toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtgiác toái tiếtCấu tạo角 + 碎 + 屑 · giác + toái + tiết nghĩa thành phần: giác + toái + tiết