角端弓 jiǎo duān gōng · giác đoan cung Hán Việt: giác đoan cung · Pinyin: jiǎo duān gōng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 端 (đoan) + 弓 (cung)Pinyinjiǎo duān gōngHán Việtgiác đoan cungCấu tạo角 + 端 + 弓 · giác + đoan + cung nghĩa thành phần: giác + đoan + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用异兽角端牛之角制成的弓。Tân Hoa Tự Điển 1.用异兽角端牛之角制成的弓。