角膜刀 giác mô đao Hán Việt: giác mô đao Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 刀 (đao)Hán Việtgiác mô đaoCấu tạo角 + 膜 + 刀 · giác + mô + đao nghĩa thành phần: giác + mô + đao