角膜的

giác mô đích

Hán Việt: giác mô đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) màng sừng

Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc giác mạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

角膜炎 · 膜的 · 角膜 · 角膜白斑 · 角膜接触镜 · 角膜刀 · 角膜痛 · 角膜镜