角膜蛋白 giác mô đản bạch Hán Việt: giác mô đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtgiác mô đản bạchCấu tạo角 + 膜 + 蛋 + 白 · giác + mô + đản + bạch nghĩa thành phần: giác + mô + đản + bạch