角色序 giác sắc tự Hán Việt: giác sắc tự Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 序 (tự)Hán Việtgiác sắc tựCấu tạo角 + 色 + 序 · giác + sắc + tự nghĩa thành phần: giác + sắc + tự Nghĩa ViệtBiên soạn 角色序 uésèxù n. role sequenceEngCihui 角色序 uésèxù n. role sequence Từ liên quan Gần nghĩa角色 · 角色关系 · 角色冲突 · 角色协商 · 角色扮演 · 角色表现