角豆樹 giác đậu thụ Hán Việt: giác đậu thụ Tổng quan hạt carob (được dùng thay cho sôcôla) Cấu tạo: 角 (giác) + 豆 (đậu) + 樹 (thụ)Hán Việtgiác đậu thụCấu tạo角 + 豆 + 樹 · giác + đậu + thụ nghĩa thành phần: giác + đậu + thụ Nghĩa ViệtCihui hạt carob (được dùng thay cho sôcôla)