角質層

jiǎo zhì céng giác chất tằng

Hán Việt: giác chất tằng · Pinyin: jiǎo zhì céng

Tổng quan

lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)

Cấu tạo: (giác) + (chất) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動植物表皮細胞外壁表面,由角質所形成的一層硬膜。具有防止組織內水分散失,保護內部的作用。

Eng

  • CC-CEDICT stratum corneum (outermost layer of the skin)
  • Cihui stratum corneum (outermost layer of the skin)

ja

  • JMdict stratum corneum|horny layer|cornified layer