角質素 jiǎo zhì sù · giác chất tố Hán Việt: giác chất tố · Pinyin: jiǎo zhì sù Tổng quan keratin Cấu tạo: 角 (giác) + 質 (chất) + 素 (tố)Pinyinjiǎo zhì sùHán Việtgiác chất tốCấu tạo角 + 質 + 素 · giác + chất + tố nghĩa thành phần: giác + chất + tố Nghĩa ViệtCihui keratinEngCC-CEDICT keratinCihui keratin