角逐場 jué zhú chǎng · giác trục tràng Hán Việt: giác trục tràng · Pinyin: jué zhú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 逐 (trục) + 場 (tràng)Pinyinjué zhú chǎngHán Việtgiác trục tràngCấu tạo角 + 逐 + 場 · giác + trục + tràng nghĩa thành phần: giác + trục + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互争逐竞胜的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.相互争逐竞胜的场所。