角逐者 jiǎo zhú zhě · giác trục giả Hán Việt: giác trục giả · Pinyin: jiǎo zhú zhě Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 逐 (trục) + 者 (giả)Pinyinjiǎo zhú zhěHán Việtgiác trục giảCấu tạo角 + 逐 + 者 · giác + trục + giả nghĩa thành phần: giác + trục + giả