角速度
giác tốc độ
Hán Việt: giác tốc độ · Pinyin: jiǎo sù dù
Tổng quan
vận tốc góc
Nghĩa
Việt
- Cihui vận tốc góc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 描述一物體轉動或一質點繞另一點轉動的快慢與方向的物理量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体转动时在单位时间内所转过的角度。匀速转动的物体,角速度=转过的角度/时间。
Eng
- CC-CEDICT angular velocity
- Cihui angular velocity
ja
- JMdict angular velocity