角鬥場
giác đấu tràng
Hán Việt: giác đấu tràng · Pinyin: jué dòu chǎng
Tổng quan
sàn đấu vật
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sàn đấu vật
- Google Alex v6 sân đấu vật
- Tần suất từ sàn đấu vật
- Biên soạn 角鬥場 uédòuchǎng n. wrestling ring M:⁴zuò
Eng
- Cihui wrestling ring
- Tần suất từ 角鬥場 uédòuchǎng n. wrestling ring M:⁴zuò