觜骨都

zī gǔ dōu tuy cốt đô

Hán Việt: tuy cốt đô · Pinyin: zī gǔ dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (cốt) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘴翘起不高兴的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘴翘起不高兴的样子。