解不下 jiě bù xià · giải bất hạ Hán Việt: giải bất hạ · Pinyin: jiě bù xià Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 不 (bất) + 下 (hạ)Pinyinjiě bù xiàHán Việtgiải bất hạCấu tạo解 + 不 + 下 · giải + bất + hạ nghĩa thành phần: giải + bất + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。弄不懂。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。弄不懂。