解不開

jiě bù kāi giải bất khai

Hán Việt: giải bất khai · Pinyin: jiě bù kāi

Tổng quan

không giải được

Cấu tạo: (giải) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giải được

Eng

  • Cihui 解不開 iěbukāi r.v. 1. can't unfasten (a knot/etc.) 2. can't solve (a problem/etc.)