解僱期
giải cố kì
Hán Việt: giải cố kì
Tổng quan
sự ngừng sản xuất; sự giảm sản xuất, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tạm giãn thợ (vì không có việc); thời gian tạm giãn thợ, thời kỳ nhàn rỗi (lúc giáp hạt...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ngừng sản xuất; sự giảm sản xuất, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tạm giãn thợ (vì không có việc); thời gian tạm giãn thợ, thời kỳ nhàn rỗi (lúc giáp hạt...)