解典庫 jiě diǎn kù · giải điển khố Hán Việt: giải điển khố · Pinyin: jiě diǎn kù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 典 (điển) + 庫 (khố)Pinyinjiě diǎn kùHán Việtgiải điển khốCấu tạo解 + 典 + 庫 · giải + điển + khố nghĩa thành phần: giải + điển + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当铺。Tân Hoa Tự Điển 1.当铺。