解典鋪 jiě diǎn pù · giải điển phô Hán Việt: giải điển phô · Pinyin: jiě diǎn pù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 典 (điển) + 鋪 (phô)Pinyinjiě diǎn pùHán Việtgiải điển phôCấu tạo解 + 典 + 鋪 · giải + điển + phô nghĩa thành phần: giải + điển + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當鋪。元.張國賓《合汗衫》第一折:「俺在這竹竿巷馬行街居住,開著一座解典鋪,有金獅子為號。」也稱為「解典庫」。