解典鋪 jiě diǎn pù · giải điển phô Hán Việt: giải điển phô · Pinyin: jiě diǎn pù Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 典 (điển) + 鋪 (phô)Pinyinjiě diǎn pùHán Việtgiải điển phôCấu tạo解 + 典 + 鋪 · giải + điển + phô nghĩa thành phần: giải + điển + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解典铺"。