解決者
giải quyết giả
Hán Việt: giải quyết giả
Tổng quan
(hoá học) dung môi; chất hoà tan, dụng cụ phân tích, (tin học) thiết bị giải, người kiên quyết, người quyết tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) dung môi; chất hoà tan, dụng cụ phân tích, (tin học) thiết bị giải, người kiên quyết, người quyết tâm