解凍水 jiě dòng shuǐ · giải đống thủy Hán Việt: giải đống thủy · Pinyin: jiě dòng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 凍 (đống) + 水 (thủy)Pinyinjiě dòng shuǐHán Việtgiải đống thủyCấu tạo解 + 凍 + 水 · giải + đống + thủy nghĩa thành phần: giải + đống + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指正月之水。Tân Hoa Tự Điển 1.指正月之水。