解剖刀
giải phẩu đao
Hán Việt: giải phẩu đao · Pinyin: jiě pōu dāo
Tổng quan
dao mổ
Nghĩa
Việt
- Cihui dao mổ
Eng
- CC-CEDICT scalpel
- Cihui 解剖刀 iěpōudāo n. scalpel M:¹bǎ
Hán Việt: giải phẩu đao · Pinyin: jiě pōu dāo
dao mổ