解剖圖

giải phẩu đồ

Hán Việt: giải phẩu đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phẩu) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 解剖圖 iěpōutú n. 1. anatomical drawing 2. sectional drawing M:¹zhāng