解剖室
giải phẩu thất
Hán Việt: giải phẩu thất · Pinyin: jiě pōu shì
Tổng quan
THẤT phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phòng mổ xẻ
- VietPhrases phòng phẫu thuật; phòng mổ
- Tần suất từ phòng giải phẫu; THẤT phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ; phòng phẫu thuật; phòng mổ
- Biên soạn 解剖室 iěpōushì n. dissecting room M:¹jiān
Eng
- Cihui a dissecting room
- Tần suất từ 解剖室 iěpōushì n. dissecting room M:¹jiān
Đức
- Handedict Anatomiesaal (S, Med)