解剖的

giải phẩu đích

Hán Việt: giải phẩu đích

Tổng quan

(thuộc) khoa giải phẫu, (thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...)

Cấu tạo: (giải) + (phẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) khoa giải phẫu, (thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...)