解剖者

giải phẩu giả

Hán Việt: giải phẩu giả

Tổng quan

người mổ xe, người giải phẫu

Cấu tạo: 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mổ xẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

解剖上 · 解剖刀 · 解剖学 · 解剖室 · 解剖的 · 解剖 · 解剖学家 · 解剖学者