解剖課 jiě pōu kè · giải phẩu khóa Hán Việt: giải phẩu khóa · Pinyin: jiě pōu kè Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 課 (khóa)Pinyinjiě pōu kèHán Việtgiải phẩu khóaCấu tạo解 + 剖 + 課 · giải + phẩu + khóa nghĩa thành phần: giải + phẩu + khóa