解髮佯狂

jiě fà yáng kuáng giải phát dương cuồng

Hán Việt: giải phát dương cuồng · Pinyin: jiě fà yáng kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (phát) + (dương) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解发:把头发散开;佯:假装。散开头发假装癫狂。
  • Tân Hoa Tự Điển 解发把头发散开;佯假装。散开头发假装癫狂。