解吸塔 giải hấp tháp Hán Việt: giải hấp tháp Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 吸 (hấp) + 塔 (tháp)Hán Việtgiải hấp thápCấu tạo解 + 吸 + 塔 · giải + hấp + tháp nghĩa thành phần: giải + hấp + tháp