解和兒 giải hòa nhi Hán Việt: giải hòa nhi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 和 (hòa) + 兒 (nhi)Hán Việtgiải hòa nhiCấu tạo解 + 和 + 兒 · giải + hòa + nhi nghĩa thành phần: giải + hòa + nhi Nghĩa EngCihui 解和兒 iěhér ►See jiěhé